indirect labour

/,indi'rekt'laitiɳ/
Học thuật
Thân thiện
indirect labour

A manager uses indirect labour to plan the company's next project.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lao động gián tiếp: Chỉ những người lao động không trực tiếp tham gia vào quá trình sản xuất, chế tạo sản phẩm hoặc cung cấp dịch vụ chính của một tổ chức. Họ thường làm các công việc hỗ trợ, quản lý, bảo trì hoặc hành chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company's costs include both direct and indirect labour. (Chi phí của công ty bao gồm cả lao động trực tiếp lao động gián tiếp.)
    • Indirect labour, such as administrative staff and maintenance crews, is essential for the factory's smooth operation. (Lao động gián tiếp, chẳng hạn như nhân viên hành chính đội bảo trì, rất cần thiết cho hoạt động trơn tru của nhà máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cost of indirect labour": Chi phí lao động gián tiếp.

    • Controlling the cost of indirect labour is a key management task. (Kiểm soát chi phí lao động gián tiếp một nhiệm vụ quản lý quan trọng.)
  • "Indirect labour ratio": Tỷ lệ lao động gián tiếp.

    • A high indirect labour ratio may indicate inefficiency in administrative functions. (Tỷ lệ lao động gián tiếp cao có thể cho thấy sự kém hiệu quả trong các chức năng hành chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Indirect labor (n): Cách viết khác (theo tiếng Anh Mỹ) của "indirect labour".
  • Direct labour (n): Lao động trực tiếp (lao động trực tiếp tạo ra sản phẩm/dịch vụ).
  • Overhead (n): Chi phí chung, thường bao gồm chi phí cho lao động gián tiếp.
Từ đồng nghĩa
  • Support staff: Nhân viên hỗ trợ.
  • Non-production labour: Lao động không sản xuất.
  • Ancillary workers: Nhân công phụ trợ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "indirect labour")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến "indirect labour")

indirect labour

A manager uses indirect labour to plan the company's next project.

danh từ
  1. lao động không trực tiếp sản xuất